Gọi mua hàng
| Thông tin chung | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh, giá |
Garmin Fenix 7X - Sapphire Solar23.990.000 ₫ |
Đồng hồ Garmin Instinct Crossover AMOLED - Tactical Edition19.690.000 ₫ |
Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm? |
| Khuyến mại | |||
| Bộ sản phẩm tiêu chuẩn | |||
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | Bảo hành chính hãng 24 tháng 1 ĐỔI 1 bởi Garmin Việt Nam | |
| Tổng quan | |||
| Hãng sản xuất | Garmin (Mỹ), Sản xuất tại Đài Loan | Garmin | |
| Xuất xứ/Nơi lắp ráp | |||
| Model | Garmin Fenix 7X - Sapphire Solar, Carbon Gray Ti with Black Silicone Band | Instinct Crossover AMOLED - Tactical Edition | |
| Mặt kính | Power Sapphire | Mặt kính Sapphire | |
| Viền Bezel | titanium | Polymer gia cố sợi | |
| Chất liệu thân máy | Polyme gia cố bằng sợi với vỏ sau bằng kim loại | Polymer gia cố sợi (fiber-reinforced polymer) | |
| Dây | silicone | ||
| QuickRelease™ | |||
| QuickFit™ | có (26 mm) | 22mm | |
| Kích thước | 51 x 51 x 14.9 mm |
|
|
| Trọng lượng | 67g | ||
| Nguồn ra | |||
| Chống nước | 10 ATM | 10 ATM | |
| Chất liệu | |||
| Bộ nhớ/Lịch sử | 4 GB | ||
| Màn hình | |||
| Loại màn hình | công nghệ MIP (bộ nhớ trong từng điểm ảnh) chống chói, có thể nhìn rõ dưới ánh sáng mặt trời | Màn hình AMOLED | |
| Kích thước màn hình | Đường kính 1,2” (30mm) có lỗ ở trung tâm cho kim đồng hồ | ||
| Độ phân giải | 280 x 280 pixels | 390 x 390 pixels | |
| Pin | |||
| Dung lượng pin | |||
| Thời gian sử dụng |
|
|
|
| Tính năng | |||
| Bản đồ và Bộ nhớ | |||
| Cảm biến |
|
|
|
| Tính năng giờ |
| ||
| Tính năng thông minh hằng ngày |
| ||
| Tính năng hoạt động thể chất hằng ngày |
| ||
| Theo Dõi Sức Khỏe | |||
| Hỗ Trợ Tập Luyện, Lên Giáo Án và Phân Tích Hiệu Suất | |||
| Thể dục/thể hình |
| ||
| Các tính năng luyện tập, kế hoạch và phân tích |
| ||
| Đo Lường Hiệu Quả Vận Động | |||
| Hồ sơ hoạt động | |||
| Tính năng theo dõi và cảnh báo nguy hiểm |
| ||
| Tính năng hoạt động ngoài trời |
| ||
| Tính năng Tatical | |||
| Tính năng chiến thuật | Tọa độ lưới kép | ||
| Tính năng hàng không | |||
| Tính năng Lặn | |||
| Các tính năng chèo thuyền | |||
| Tính năng đạp xe |
| ||
| Tính năng bơi lội |
| ||
| Tính năng chạy bộ |
| ||
| Tính năng chơi Golf |
| ||
| Các tính năng về nhịp tim |
| ||
| Hỗ Trợ Theo Dõi Hoạt Động Của Trẻ Em | |||
| Khả năng kết nối | |||
| Tính năng khác | |||
| Thông số kỹ thuật | |||
| Trọng lượng | 89 g (case only: 61 g) | ||
| VẬT LIỆU THẤU KÍNH | |||
| Kích thước | |||
| Thời lượng pin | |||
| Thông tin khác | |||
| Hệ điều hành | |||
| Kết nối | |||
| Radar Metrics | |||
| Radar Accuracy | |||
| Launch Monitor Metrics | |||
| Các tính năng ra-đa | |||
| Tính năng phần mềm | |||
| Bộ bán hàng chuẩn | |||
| Chi tiết sản phẩm | Chi tiết sản phẩm | ||